Lập trình Python cơ bản — Cấu trúc dữ liệu
List là một dãy các giá trị (phần tử) có thứ tự và có thể thay đổi (mutable).
[] hoặc list().| Dương (L→R) | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Phần tử | P | y | t | h | o | n |
| Âm (R→L) | -6 | -5 | -4 | -3 | -2 | -1 |
1. Duyệt theo phần tử
for x in A:
print(x)
2. Duyệt theo chỉ số
for i in range(len(A)):
print(A[i])
Phép ghép + |
Nối 2 danh sách: [1] + [2] → [1, 2] |
Phép nhân * |
Lặp lại danh sách: [0] * 3 → [0, 0, 0] |
Phép cắt [:] |
Trích xuất một phần danh sách (Xem chi tiết mục V). |
Toán tử in |
Kiểm tra phần tử có nằm trong danh sách hay không. |
Cú pháp: A[start : stop : step]
| Lệnh | Ý nghĩa |
|---|---|
append(x) |
Thêm phần tử x vào cuối danh sách. |
extend(L2) |
Mở rộng danh sách bằng cách nối thêm danh sách L2. |
insert(i, x) |
Chèn x vào vị trí i. |
remove(x) |
Xóa phần tử đầu tiên có giá trị x. |
pop(i) |
Lấy ra và xóa phần tử tại vị trí i. |
len(L) |
Hàm trả về độ dài (số phần tử) của danh sách. |
1. Bằng cách gán trực tiếp: L = [1, 2, 3]
2. Thêm vào từ danh sách rỗng: Thường dùng khi muốn tạo danh sách từ dữ liệu nhập vào hoặc kết quả tính toán.
3. Tạo bằng danh sách rỗng với toán tử +: