1. Khái niệm & Chỉ số
Xâu ký tự là dãy các ký tự được đặt trong cặp ngoặc ' ' hoặc " ". Mỗi ký tự có một vị trí gọi là chỉ số (index) bắt đầu từ 0.
Ký tự
Chỉ số
0
1
2
3
4
5
2. Các phép toán trên xâu
| Phép toán | Mô tả | Ví dụ (với s = "Tin") |
|---|---|---|
| + | Ghép hai hay nhiều xâu lại với nhau. | s + "10" → "Tin10" |
| * | Lặp lại xâu một số lần (với số nguyên). | s * 2 → "TinTin" |
| in | Kiểm tra xâu con có nằm trong xâu mẹ không. | "T" in s → True |
| s[i:j] | Cắt xâu từ chỉ số i đến trước chỉ số j. | "Python"[0:2] → "Py" |
3. Hàm và Phương thức thông dụng
| Tên hàm/phương thức | Mô tả | Ví dụ (với s = "Học Python") |
|---|---|---|
| len(s) | Trả về độ dài (số ký tự) của xâu. | len(s) → 10 |
| s.upper() | Chuyển tất cả ký tự thành chữ HOA. | s.upper() → "HỌC PYTHON" |
| s.lower() | Chuyển tất cả ký tự thành chữ thường. | s.lower() → "học python" |
| s.find(sub) | Tìm vị trí đầu tiên của xâu con sub. | s.find("P") → 4 |
| s.split() | Tách xâu thành danh sách (List) các từ. | s.split() → ["Học", "Python"] |
Lưu ý đặc biệt:
Xâu ký tự trong Python là đối tượng bất biến (immutable). Bạn không thể thay đổi từng ký tự của xâu thông qua chỉ số (ví dụ: s[0] = 'A' sẽ báo lỗi).

