1. Định nghĩa & Cú pháp
Hàm là một khối lệnh được đặt tên để thực hiện một công việc cụ thể
Hàm giúp tái sử dụng mã nguồn và làm chương trình gọn gàng hơn.
2. Các hàm có sẵn (Built-in) phổ biến
| Tên hàm | Chức năng | Kết quả ví dụ |
|---|---|---|
| abs(x) | Trả về giá trị tuyệt đối. | abs(-5) → 5 |
| max(), min() | Tìm số lớn nhất, nhỏ nhất. | max(1,
9, 3) → 9 |
| sum(list) | Tính tổng danh sách số. | sum([1,
2, 3]) → 6 |
| round(x, n) | Làm tròn số. | round(3.14, 1) → 3.1 |
3. Định nghĩa hàm
Để định nghĩa một hàm, chúng ta sử dụng từ khóa def, theo sau là tên hàm và cặp ngoặc đơn.
Cú pháp:
def ten_ham(tham_so_1, tham_so_2):
# Các câu lệnh bên trong hàm
return gia_tri_tra_ve
trong đó:
-
Từ khóa
def: Bắt đầu mọi định nghĩa hàm. -
Tên hàm: Nên đặt theo quy tắc
snake_case(viết thường, phân cách bằng dấu gạch dưới) và có tính gợi nhớ. -
Tham số (Parameters): Các giá trị đầu vào nằm trong ngoặc đơn
(). -
Dấu hai chấm
:và Thụt lề: Rất quan trọng trong Python để xác định phạm vi của hàm. -
Từ khóa
return: Dùng để trả về kết quả. Nếu không có, hàm sẽ mặc định trả vềNone.
4.Tham số (Parameters) và Đối số (Arguments)
Đây là cách chúng ta truyền thông tin vào trong hàm để xử lý.
- Tham số (Parameter): Là biến được liệt kê trong ngoặc đơn khi định nghĩa hàm.
- Đối số (Argument): Là giá trị thực tế được gửi đến hàm khi gọi hàm.
print(f"Chào {ten}!")
xin_chao("An") # "An" là đối số
5. Cách gọi và thực thi hàm
Để thực thi một hàm, chỉ cần viết tên hàm kèm theo dấu ngoặc đơn và các đối số (nếu có).
Bước 1: Python tìm đến định nghĩa của hàm đã lưu trong bộ nhớ.
Bước 2: Gán các giá trị đối số vào các tham số tương ứng.
Bước 3: Thực hiện các câu lệnh bên trong khối mã của hàm.
6. Phân loại theo giá trị trả về
Hàm không trả về giá trị
Thực hiện hành động trực tiếp. Nếu cố gán cho biến, biến đó sẽ nhận giá trị None.
print("Xong!")
res = thong_bao() # res là None
Hàm có giá trị trả về
Sử dụng lệnh return. Kết quả này có thể dùng để tính toán ở các bước sau.
return a + b
tong = cong(10, 5) # tong = 15
7. Phạm vi biến & Minh họa
Biến toàn cục (Global)
Khai báo ngoài hàm. Có thể truy cập ở mọi nơi.
def in_x():
print(x) # OK
Biến cục bộ (Local)
Khai báo trong hàm. Chỉ dùng được trong hàm đó.
y = 5

