Biến - Kiểu dữ liệu - Toán tử - Hàm nhập, xuất - Module
Biến (Variable): Là tên của một vùng nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu. Giá trị của biến có thể thay đổi trong quá trình thực hiện chương trình.
Quy tắc đặt tên biến:
_).diem khác Diem).if, else, while...).Số nguyên và số thực
a = 5.0Xâu ký tự (trong "" hoặc '')
s = "Python"Logic: True hoặc False
ok = TrueGiá trị rỗng/đặc biệt
x = None| Loại | Ký hiệu / Ý nghĩa | Ví dụ & Kết quả |
|---|---|---|
| Số học | + , - , * , / |
10 / 4 → 2.5 |
// (Chia nguyên), % (Chia dư) |
10 // 3 → 3; 10 % 3 → 1 |
|
** (Lũy thừa) |
2 ** 3 → 8 |
|
| So sánh | ==, !=, >, <, >=, <= |
5 == 5 → True; 3 > 7 → False |
| Logic | and, or |
(5>3) and (2>4) → False |
not (Phủ định) |
not (5 > 3) → False |
1. Hàm Nhập: input()
Luôn trả về kiểu xâu (str). Cần ép kiểu nếu muốn dùng làm số.
ten
= input("Nhập tên: ")n
= int(input("Nhập n: ")) diem
= float(input("Nhập điểm: "))2. Hàm Xuất: print()
Cấu trúc đầy đủ: print(object, sep=' ', end='\n')
\n).Ví dụ minh họa:
Module là các tệp chứa hàm và biến định nghĩa sẵn để tái sử dụng.
3 cách Import phổ biến:
import math → Truy cập: math.sqrt(2)from math
import sqrt → Truy cập: sqrt(2)from math import * → Import toàn bộ